virtual

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Ảo

Ví dụ

We had a virtual meeting.

Bản dịch

中文虚拟的
Englishvirtual
Españolvirtual
日本語仮想の
한국어가상의
Tiếng ViệtẢo
ไทยเสมือนจริง
Русскийвиртуальный