virtual
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
仮想の
例文
▶
⏹
We had a virtual meeting.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
虚拟的
English
virtual
Español
virtual
日本語
仮想の
한국어
가상의
Tiếng Việt
Ảo
ไทย
เสมือนจริง
Русский
виртуальный
返回首页