rush hour
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ช่วงเวลาเร่งด่วน
ตัวอย่าง
▶
⏹
Avoid rush hour.
คำแปล
▶
⏹
中文
高峰时段
English
rush hour
Español
hora punta
日本語
ラッシュアワー
한국어
러시아워
Tiếng Việt
giờ cao điểm
ไทย
ช่วงเวลาเร่งด่วน
Русский
час пик
返回首页