rush hour

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

러시아워

예문

Avoid rush hour.

다국어 번역

中文高峰时段
Englishrush hour
Españolhora punta
日本語ラッシュアワー
한국어러시아워
Tiếng Việtgiờ cao điểm
ไทยช่วงเวลาเร่งด่วน
Русскийчас пик