air quality
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
คุณภาพอากาศ
ตัวอย่าง
▶
⏹
Poor air quality affects health.
คำแปล
▶
⏹
中文
空气质量
English
air quality
Español
calidad del aire
日本語
大気質
한국어
대기 질
Tiếng Việt
chất lượng không khí
ไทย
คุณภาพอากาศ
Русский
качество воздуха
返回首页