air quality

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

大気質

例文

Poor air quality affects health.

多言語翻訳

中文空气质量
Englishair quality
Españolcalidad del aire
日本語大気質
한국어대기 질
Tiếng Việtchất lượng không khí
ไทยคุณภาพอากาศ
Русскийкачество воздуха