condensation
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
การควบแน่น
ตัวอย่าง
▶
⏹
Wipe off the condensation.
คำแปล
▶
⏹
中文
冷凝
English
condensation
Español
Condensación
日本語
凝縮
한국어
응축
Tiếng Việt
Sự ngưng tụ
ไทย
การควบแน่น
Русский
Конденсация
返回首页