condensation

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

응축

예문

Wipe off the condensation.

다국어 번역

中文冷凝
Englishcondensation
EspañolCondensación
日本語凝縮
한국어응축
Tiếng ViệtSự ngưng tụ
ไทยการควบแน่น
РусскийКонденсация