conservation
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
보존
예문
▶
⏹
Practice water conservation.
다국어 번역
▶
⏹
中文
节约
English
conservation
Español
conservación
日本語
節約
한국어
보존
Tiếng Việt
Tiết kiệm
ไทย
การอนุรักษ์
Русский
экономия
返回首页