conservation

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

節約

例文

Practice water conservation.

多言語翻訳

中文节约
Englishconservation
Españolconservación
日本語節約
한국어보존
Tiếng ViệtTiết kiệm
ไทยการอนุรักษ์
Русскийэкономия