meter reading

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Ghi chỉ số đồng hồ

Ví dụ

Submit the meter reading online.

Bản dịch

中文抄表
Englishmeter reading
Españollectura de contador
日本語メーター検針
한국어계량기 검침
Tiếng ViệtGhi chỉ số đồng hồ
ไทยการอ่านมิเตอร์
Русскийснятие показаний счётчика