meter reading
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
계량기 검침
예문
▶
⏹
Submit the meter reading online.
다국어 번역
▶
⏹
中文
抄表
English
meter reading
Español
lectura de contador
日本語
メーター検針
한국어
계량기 검침
Tiếng Việt
Ghi chỉ số đồng hồ
ไทย
การอ่านมิเตอร์
Русский
снятие показаний счётчика
返回首页