phone bill
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ค่าโทรศัพท์
ตัวอย่าง
▶
⏹
The phone bill is on auto-pay.
คำแปล
▶
⏹
中文
电话账单
English
phone bill
Español
factura de teléfono
日本語
電話料金
한국어
전화 요금 청구서
Tiếng Việt
Hóa đơn điện thoại
ไทย
ค่าโทรศัพท์
Русский
Счет за телефон
返回首页