phone bill

noun
雅思词汇
Языки: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Значение

Счет за телефон

Пример

The phone bill is on auto-pay.

Переводы

中文电话账单
Englishphone bill
Españolfactura de teléfono
日本語電話料金
한국어전화 요금 청구서
Tiếng ViệtHóa đơn điện thoại
ไทยค่าโทรศัพท์
РусскийСчет за телефон