payment method
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
결제 수단
예문
▶
⏹
Choose a payment method.
다국어 번역
▶
⏹
中文
付款方式
English
payment method
Español
Método de pago
日本語
支払い方法
한국어
결제 수단
Tiếng Việt
Phương thức thanh toán
ไทย
วิธีการชำระเงิน
Русский
Способ оплаты
返回首页