payment method

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

支払い方法

例文

Choose a payment method.

多言語翻訳

中文付款方式
Englishpayment method
EspañolMétodo de pago
日本語支払い方法
한국어결제 수단
Tiếng ViệtPhương thức thanh toán
ไทยวิธีการชำระเงิน
РусскийСпособ оплаты