notice to quit
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Thông báo trả nhà
Ví dụ
▶
⏹
The notice to quit was served.
Bản dịch
▶
⏹
中文
退租通知
English
notice to quit
Español
Aviso de desalojo
日本語
退去通知
한국어
퇴거 통지
Tiếng Việt
Thông báo trả nhà
ไทย
หนังสือแจ้งให้ออกจากที่พัก
Русский
уведомление о выселении
返回首页