notice to quit

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

退去通知

例文

The notice to quit was served.

多言語翻訳

中文退租通知
Englishnotice to quit
EspañolAviso de desalojo
日本語退去通知
한국어퇴거 통지
Tiếng ViệtThông báo trả nhà
ไทยหนังสือแจ้งให้ออกจากที่พัก
Русскийуведомление о выселении