housing law

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

luật nhà ở

Ví dụ

Housing law protects tenants.

Bản dịch

中文住房法律
Englishhousing law
Españolley de vivienda
日本語住宅法
한국어주택법
Tiếng Việtluật nhà ở
ไทยกฎหมายที่อยู่อาศัย
Русскийжилищное право