housing law
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
주택법
예문
▶
⏹
Housing law protects tenants.
다국어 번역
▶
⏹
中文
住房法律
English
housing law
Español
ley de vivienda
日本語
住宅法
한국어
주택법
Tiếng Việt
luật nhà ở
ไทย
กฎหมายที่อยู่อาศัย
Русский
жилищное право
返回首页