glass

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

แก้ว

ตัวอย่าง

The glass is cracked.

คำแปล

中文玻璃杯
Englishglass
EspañolVaso de vidrio
日本語グラス
한국어유리잔
Tiếng ViệtCốc thủy tinh
ไทยแก้ว
РусскийСтакан