glass
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
玻璃杯
例句
▶
⏹
The glass is cracked.
多语言翻译
▶
⏹
中文
玻璃杯
English
glass
Español
Vaso de vidrio
日本語
グラス
한국어
유리잔
Tiếng Việt
Cốc thủy tinh
ไทย
แก้ว
Русский
Стакан
返回首页