crockery
noun
雅思词汇
Languages:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Meaning
▶
⏹
crockery
Example
▶
⏹
The crockery is fragile.
Translations
▶
⏹
中文
陶器
English
crockery
Español
cerámica
日本語
陶器
한국어
도자기
Tiếng Việt
đồ gốm
ไทย
เครื่องปั้นดินเผา
Русский
Фарфоровая посуда
返回首页