crockery

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

陶器

例句

The crockery is fragile.

多语言翻译

中文陶器
Englishcrockery
Españolcerámica
日本語陶器
한국어도자기
Tiếng Việtđồ gốm
ไทยเครื่องปั้นดินเผา
РусскийФарфоровая посуда