toaster
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
토스터
예문
▶
⏹
The toaster is on the counter.
다국어 번역
▶
⏹
中文
烤面包机
English
toaster
Español
tostadora
日本語
トースター
한국어
토스터
Tiếng Việt
Máy nướng bánh mì
ไทย
เครื่องปิ้งขนมปัง
Русский
тостер
返回首页