toaster

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

トースター

例文

The toaster is on the counter.

多言語翻訳

中文烤面包机
Englishtoaster
Españoltostadora
日本語トースター
한국어토스터
Tiếng ViệtMáy nướng bánh mì
ไทยเครื่องปิ้งขนมปัง
Русскийтостер