socket
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ปลั๊กไฟ
ตัวอย่าง
▶
⏹
The socket is behind the bed.
คำแปล
▶
⏹
中文
插座
English
socket
Español
Enchufe
日本語
ソケット
한국어
소켓
Tiếng Việt
Ổ cắm
ไทย
ปลั๊กไฟ
Русский
Розетка
返回首页