socket

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

ソケット

例文

The socket is behind the bed.

多言語翻訳

中文插座
Englishsocket
EspañolEnchufe
日本語ソケット
한국어소켓
Tiếng ViệtỔ cắm
ไทยปลั๊กไฟ
РусскийРозетка