mirror

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

gương

Ví dụ

The mirror is in the hallway.

Bản dịch

中文镜子
Englishmirror
EspañolEspejo
日本語鏡
한국어거울
Tiếng Việtgương
ไทยกระจก
РусскийЗеркало