mirror
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
鏡
例文
▶
⏹
The mirror is in the hallway.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
镜子
English
mirror
Español
Espejo
日本語
鏡
한국어
거울
Tiếng Việt
gương
ไทย
กระจก
Русский
Зеркало
返回首页