agent

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đại lý

Ví dụ

The agent showed us three flats.

Bản dịch

中文中介人
Englishagent
Españolagente
日本語エージェント
한국어에이전트
Tiếng Việtđại lý
ไทยตัวแทน
Русскийагент