agent
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
エージェント
例文
▶
⏹
The agent showed us three flats.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
中介人
English
agent
Español
agente
日本語
エージェント
한국어
에이전트
Tiếng Việt
đại lý
ไทย
ตัวแทน
Русский
агент
返回首页