calendar
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ปฏิทิน
ตัวอย่าง
▶
⏹
Check the academic calendar.
คำแปล
▶
⏹
中文
日历
English
calendar
Español
calendario
日本語
カレンダー
한국어
달력
Tiếng Việt
Lịch
ไทย
ปฏิทิน
Русский
календарь
返回首页