calendar

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

日历

例句

Check the academic calendar.

多语言翻译

中文日历
Englishcalendar
Españolcalendario
日本語カレンダー
한국어달력
Tiếng ViệtLịch
ไทยปฏิทิน
Русскийкалендарь