court
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Sân thi đấu
Ví dụ
▶
⏹
The tennis court is booked.
Bản dịch
▶
⏹
中文
球场
English
court
Español
cancha
日本語
コート
한국어
코트
Tiếng Việt
Sân thi đấu
ไทย
สนาม
Русский
корт
返回首页