court

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

코트

예문

The tennis court is booked.

다국어 번역

中文球场
Englishcourt
Españolcancha
日本語コート
한국어코트
Tiếng ViệtSân thi đấu
ไทยสนาม
Русскийкорт