campus tour
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
キャンパスツアー
例文
▶
⏹
Join the campus tour at 2 pm.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
校园参观
English
campus tour
Español
Visita al campus
日本語
キャンパスツアー
한국어
캠퍼스 투어
Tiếng Việt
Tham quan khuôn viên trường
ไทย
การเยี่ยมชมมหาวิทยาลัย
Русский
Экскурсия по кампусу
返回首页