campus tour

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

校园参观

例句

Join the campus tour at 2 pm.

多语言翻译

中文校园参观
Englishcampus tour
EspañolVisita al campus
日本語キャンパスツアー
한국어캠퍼스 투어
Tiếng ViệtTham quan khuôn viên trường
ไทยการเยี่ยมชมมหาวิทยาลัย
РусскийЭкскурсия по кампусу