fail
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
trượt
Ví dụ
▶
⏹
He failed the math exam.
Bản dịch
▶
⏹
中文
不及格
English
fail
Español
suspender
日本語
不合格
한국어
불합격
Tiếng Việt
trượt
ไทย
สอบไม่ผ่าน
Русский
провал
返回首页