fail

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

不及格

例句

He failed the math exam.

多语言翻译

中文不及格
Englishfail
Españolsuspender
日本語不合格
한국어불합격
Tiếng Việttrượt
ไทยสอบไม่ผ่าน
Русскийпровал