archive

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tài liệu lưu trữ

Ví dụ

The archive holds old newspapers.

Bản dịch

中文档案
Englisharchive
Españolarchivo
日本語アーカイブ
한국어아카이브
Tiếng Việttài liệu lưu trữ
ไทยเอกสารสำคัญ
Русскийархив