archive
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
アーカイブ
例文
▶
⏹
The archive holds old newspapers.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
档案
English
archive
Español
archivo
日本語
アーカイブ
한국어
아카이브
Tiếng Việt
tài liệu lưu trữ
ไทย
เอกสารสำคัญ
Русский
архив
返回首页