late fee

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

연체료

예문

Pay on time to avoid a late fee.

다국어 번역

中文滞纳金
Englishlate fee
Españolrecargo por mora
日本語延滞料金
한국어연체료
Tiếng ViệtPhí trễ hạn
ไทยค่าปรับล่าช้า
Русскийпеня за просрочку