late fee
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
延滞料金
例文
▶
⏹
Pay on time to avoid a late fee.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
滞纳金
English
late fee
Español
recargo por mora
日本語
延滞料金
한국어
연체료
Tiếng Việt
Phí trễ hạn
ไทย
ค่าปรับล่าช้า
Русский
пеня за просрочку
返回首页