ventilation
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
換気
例文
▶
⏹
Poor ventilation causes odor.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
通风
English
ventilation
Español
ventilación
日本語
換気
한국어
환기
Tiếng Việt
thông gió
ไทย
การระบายอากาศ
Русский
Вентиляция
返回首页