ventilation

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

通风

例句

Poor ventilation causes odor.

多语言翻译

中文通风
Englishventilation
Españolventilación
日本語換気
한국어환기
Tiếng Việtthông gió
ไทยการระบายอากาศ
РусскийВентиляция