backlash

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

backlash

Ví dụ

The policy faced a backlash from the public.

Bản dịch

中文强烈反对,反弹
Englishbacklash