backlash
noun
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
backlash
예문
▶
⏹
The policy faced a backlash from the public.
다국어 번역
▶
⏹
中文
强烈反对,反弹
English
backlash
返回首页