wall

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

壁(かべ)

例文

The wall needs painting.

多言語翻訳

中文墙壁
Englishwall
Españolpared
日本語壁(かべ)
한국어벽
Tiếng ViệtTường
ไทยกำแพง
Русскийстена