wall
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
墙壁
例句
▶
⏹
The wall needs painting.
多语言翻译
▶
⏹
中文
墙壁
English
wall
Español
pared
日本語
壁(かべ)
한국어
벽
Tiếng Việt
Tường
ไทย
กำแพง
Русский
стена
返回首页